dirt cheap

dirt cheap

The market stall sells dirt cheap fresh fruit.

Định nghĩa

Tính từ: - Cực kỳ rẻ, rẻ như bèo: "dirt cheap" mô tả một thứ đó giá rất thấp, rẻ đến mức đáng ngạc nhiên, thường mang hàm ý so sánh với giá trị thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi mua chiếc áo khoác nàychợ trời; cực kỳ rẻ.)
  • (Tiền thuê căn hộ này rẻ như bèo so với những nơi khác trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dirt cheap" thường được dùng trong văn nói không trang trọng, mang tính thông tục.

    • You can find dirt cheap flights if you book during the off-season. (Bạn có thể tìm được máy bay cực kỳ rẻ nếu đặt vào mùa thấp điểm.)
  • Có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ "to be".

    • It's a dirt cheap restaurant, but the food is surprisingly good. (Đó một nhà hàng rẻ như bèo, nhưng đồ ăn lại ngon một cách bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt-cheap (adj, có thể viết dấu gạch nối): cùng nghĩa.

    • The furniture was dirt-cheap, so I bought two tables. (Đồ nội thất cực kỳ rẻ, nên tôi đã mua hai cái bàn.)
  • Cheap (adj): rẻ (mức độ thấp hơn, không mạnh bằng "dirt cheap").

Từ đồng nghĩa
  • Very cheap: rất rẻ.
  • Rock-bottom: cực kỳ thấp (giá cả).
    • The store is offering rock-bottom prices this week. (Cửa hàng đang đưa ra mức giá cực thấp trong tuần này.)
  • Steal (danh từ, thông tục): món hời, giá rẻ bất ngờ.
    • At that price, this phone is a steal. (Với giá đó, chiếc điện thoại này một món hời.)
Thành ngữ liên quan
  • Cheap as chips (thông tục, chủ yếuAnh): rẻ như rau, rẻ mạt.
    • The vegetables at the market are cheap as chips. (Rauchợ rẻ như rau.)
  • A dime a dozen (thông tục, chủ yếu ở Mỹ): rẻ phổ biến, dễ kiếm.
    • Those souvenirs are a dime a dozen in this town. (Những món quà lưu niệm đó rẻ dễ kiếmthị trấn này.)